Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = NIO

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Córdoba Nicaragua 0.00165629 NIO
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$0.00164953 Hiện tại C$0.00165629 Cao nhất C$0.00165629
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00165629 NIO
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000007 NIO
+0.41%
7 ngày qua
+0.000006 NIO
+0.36%
30 ngày qua
+0.000005 NIO
+0.32%
1 năm qua
+0.000009 NIO
+0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00163871
Hôm nay
0.00165629
Cao nhất
0.00166114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00165096 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00161906 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00150921 – 0.00174477 NIO
Năm biến động -4.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00161826 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00158014 – 0.00165089 NIO
STD tăng giá +3.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00165075 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00163896 – 0.00166018 NIO
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0016507 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00163089 – 0.00167744 NIO
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00165096 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00163871 – 0.00166114 NIO
Năm ổn định +0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.