Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = TOP
Cập nhật
1
STD
=
0.00010806
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = T$0.00010806 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = Db9,254.16 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.00010806
Hiện tại
T$0.00010806
Cao nhất
T$0.00010806
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010806 TOP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
0.000000 TOP
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00010805 Hôm nay
0.00010806 Cao nhất
0.00010806
0.00010805 Hôm nay
0.00010806 Cao nhất
0.00010806
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00010816 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00010517 TOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00009919
–
0.00010942
TOP
STD giảm giá
-4.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00010458 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010123
–
0.00010818
TOP
Năm ổn định
+1.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00010631 TOP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.0001046
–
0.00010838
TOP
Năm ổn định
+2.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00010816 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00010746
–
0.00010994
TOP
Năm ổn định
+0.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00010806 TOP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00010805
–
0.00010806
TOP
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.