Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Uruguay cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = UYU
Cập nhật
1
STD
=
0.00180413
UYU
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = $U0.00180413 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = Db554.2851174 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$U0.00180413
Hiện tại
$U0.00180413
Cao nhất
$U0.00180413
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00180413 UYU
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 UYU
0.00%
7 ngày qua
+0.000005 UYU
+0.31%
30 ngày qua
-0.000005 UYU
-0.26%
1 năm qua
+0.000017 UYU
+0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00168027 Hôm nay
0.00180413 Cao nhất
0.00182837
0.00168027 Hôm nay
0.00180413 Cao nhất
0.00182837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+5.99%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00186113 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00186113 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00168461
–
0.00211497
UYU
Năm biến động
-17.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00171884 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00163971
–
0.00179909
UYU
Năm ổn định
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00180361 UYU
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00168452
–
0.00200829
UYU
Năm biến động
+11.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00184568 UYU
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.0017499
–
0.0019787
UYU
Năm biến động
-10.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00179956 UYU
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00168027
–
0.00182837
UYU
Năm ổn định
+2.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.