Tỷ giá Peso Uruguay sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = STD

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Dobra São Tomé và Príncipe 554.2851174 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db554.2851174 Hiện tại Db554.2851174 Cao nhất Db554.2851174
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
554.2851174 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
-1.692864 STD
-0.30%
30 ngày qua
+1.445774 STD
+0.26%
1 năm qua
-5.350351 STD
-0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
546.93650583
Hôm nay
554.2851174
Cao nhất
595.14345017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-5.65%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 582.07629656 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 539.4962695 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
472.82017215 – 593.60876552 STD
Năm biến động +20.60%
2023
Tỷ giá trung bình 582.07629656 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
555.83674986 – 609.86352331 STD
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 555.4294723 STD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
497.93592288 – 593.64104083 STD
Năm biến động -10.45%
2025
Tỷ giá trung bình 542.48462561 STD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
505.38263879 – 571.45974344 STD
Năm biến động +11.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 555.75407466 STD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
546.93650583 – 595.14345017 STD
Năm ổn định -2.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.