Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = UZS

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Som Uzbekistan 0.53762863 UZS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.53762863 Hiện tại лв0.53762863 Cao nhất лв0.53762863
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53762863 UZS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 UZS
0.00%
7 ngày qua
+0.000921 UZS
+0.17%
30 ngày qua
+0.007151 UZS
+1.35%
1 năm qua
-0.000129 UZS
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.52702632
Hôm nay
0.53762863
Cao nhất
0.55302798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.56770799 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49884068 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45964277 – 0.54691519 UZS
Năm biến động -3.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51989139 UZS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.49140197 – 0.55786852 UZS
Năm biến động +12.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.56770799 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55233443 – 0.58058517 UZS
STD tăng giá +4.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.56464916 UZS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.53266759 – 0.58966145 UZS
STD giảm giá -6.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53610472 UZS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.52702632 – 0.55302798 UZS
Năm ổn định -0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.