Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = VES

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Bolívar Venezuela 0.03982979 VES
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.0.03982979 Hiện tại Bs.0.03982979 Cao nhất Bs.0.03982979
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03982979 VES
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.000249 VES
+0.63%
30 ngày qua
+0.001274 VES
+3.30%
1 năm qua
+0.02989 VES
+300.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00993945
Hôm nay
0.03982979
Cao nhất
0.03982979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03576567 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00029829 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00019817 – 0.00073527 VES
Năm biến động +239.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00127241 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00074903 – 0.00161067 VES
Năm biến động +115.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00172782 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00160769 – 0.00233215 VES
Năm biến động +44.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00588856 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00233207 – 0.01336385 VES
Năm biến động +473.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03576567 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01336385 – 0.03982979 VES
Năm biến động +198.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.