Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = XAF

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Franc CFA Trung Phi 0.02628612 XAF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FCFA0.02628612 Hiện tại FCFA0.02628612 Cao nhất FCFA0.02628612
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02628612 XAF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XAF
0.00%
7 ngày qua
+0.000011 XAF
+0.04%
30 ngày qua
+0.000142 XAF
+0.54%
1 năm qua
+0.00076 XAF
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02444572
Hôm nay
0.02628612
Cao nhất
0.02648515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02813247 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02813247 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02642202 – 0.03011686 XAF
Năm biến động -1.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02683938 XAF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.02556118 – 0.02813239 XAF
STD giảm giá -0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02720976 XAF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02627885 – 0.02844365 XAF
STD tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02608897 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02480887 – 0.02873305 XAF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02601784 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02444572 – 0.02648515 XAF
STD tăng giá +4.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.