Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = STD

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Dobra São Tomé và Príncipe 37.89569729 STD
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db37.89569729 Hiện tại Db37.89569729 Cao nhất Db38.04289287
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.89569729 STD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.147196 STD
-0.39%
7 ngày qua
-0.159084 STD
-0.42%
30 ngày qua
-0.41681 STD
-1.09%
1 năm qua
-1.28056 STD
-3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
37.75701121
Hôm nay
37.89569729
Cao nhất
40.90694977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 38.44255422 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.58154512 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.2039965 – 37.84721467 STD
Năm biến động +1.69%
2023
Tỷ giá trung bình 37.27555706 STD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
35.5462159 – 39.12182281 STD
XAF tăng giá +0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 36.76161564 STD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
35.15723756 – 38.05341973 STD
XAF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 38.40607569 STD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
34.80312635 – 40.30816628 STD
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.44255422 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.75701121 – 40.90694977 STD
XAF giảm giá -5.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.