Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = XOF
Cập nhật
1
STD
=
0.02635514
XOF
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = CFA0.02635514 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = Db37.94326193 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CFA0.02628612
Hiện tại
CFA0.02635514
Cao nhất
CFA0.02638822
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02635514 XOF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000069 XOF
+0.26%
7 ngày qua
+0.000077 XOF
+0.29%
30 ngày qua
+0.000199 XOF
+0.76%
1 năm qua
+0.000829 XOF
+3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.02444572 Hôm nay
0.02635514 Cao nhất
0.02648515
0.02444572 Hôm nay
0.02635514 Cao nhất
0.02648515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02813247 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02813247 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02642202
–
0.03011686
XOF
Năm biến động
-1.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02683938 XOF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.02556118
–
0.02813239
XOF
STD giảm giá
-0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02720976 XOF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02627885
–
0.02844365
XOF
STD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02608897 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02480887
–
0.02873305
XOF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02602084 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02444572
–
0.02648515
XOF
STD tăng giá
+5.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.