Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = ZAR
Cập nhật
1
STD
=
0.00075037
ZAR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = R0.00075037 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = Db1,332.67 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.00075037
Hiện tại
R0.00075037
Cao nhất
R0.00075037
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00075037 ZAR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000000 ZAR
-0.05%
7 ngày qua
+0.000007 ZAR
+0.88%
30 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
1 năm qua
-0.000027 ZAR
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.00070618 Hôm nay
0.00075037 Cao nhất
0.0007861
0.00070618 Hôm nay
0.00075037 Cao nhất
0.0007861
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00082266 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00073807 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00066516
–
0.00080639
ZAR
Năm biến động
-1.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00081711 ZAR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00073352
–
0.00087588
ZAR
Năm biến động
+10.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00082266 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00076808
–
0.00086692
ZAR
Năm biến động
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00080261 ZAR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00074363
–
0.00088611
ZAR
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00074116 ZAR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00070618
–
0.00077136
ZAR
Năm ổn định
+0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.