Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Lek Albania cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = ALL

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Lek Albania 3.71224497 ALL
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L3.71224497 Hiện tại L3.71224497 Cao nhất L3.71234458
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.71224497 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.0001 ALL
7 ngày qua
+0.007214 ALL
+0.19%
30 ngày qua
-0.042857 ALL
-1.14%
1 năm qua
-0.210425 ALL
-5.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.65819861
Hôm nay
3.71224497
Cao nhất
3.95102039
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.81073814 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.81073814 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.4333846 – 5.10681921 ALL
Năm biến động -5.35%
2023
Tỷ giá trung bình 4.41304479 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
4.0678337 – 4.78622554 ALL
Năm biến động -8.80%
2024
Tỷ giá trung bình 4.08862683 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
3.91789474 – 4.26044653 ALL
STN giảm giá -5.12%
2025
Tỷ giá trung bình 3.96433179 ALL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
3.61208232 – 4.09964813 ALL
Năm biến động -1.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.75448796 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.65819861 – 3.95102039 ALL
STN giảm giá -6.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.