Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dram Armenia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = AMD
Cập nhật
1
STN
=
16.4656796
AMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = ֏16.4656796 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Db0.06073239 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏16.46529468
Hiện tại
֏16.4656796
Cao nhất
֏16.46773725
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.4656796 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000385 AMD
7 ngày qua
-0.032276 AMD
-0.20%
30 ngày qua
-0.257106 AMD
-1.54%
1 năm qua
-1.524302 AMD
-8.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
16.25522343 Hôm nay
16.4656796 Cao nhất
18.50635624
16.25522343 Hôm nay
16.4656796 Cao nhất
18.50635624
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-3.76%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+2.18%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.49%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18.65402943 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.65402943 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.51200159
–
23.10570192
AMD
Năm biến động
-22.76%
2023
Tỷ giá trung bình
17.22666696 AMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
16.45463555
–
18.42448711
AMD
STN tăng giá
+7.27%
2024
Tỷ giá trung bình
17.26017121 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
16.41114703
–
18.28572927
AMD
STN giảm giá
-7.86%
2025
Tỷ giá trung bình
17.70768201 AMD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
16.38105154
–
18.41109833
AMD
Năm biến động
+8.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.78231097 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.25522343
–
18.50635624
AMD
Năm biến động
-9.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.