Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = BAM

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.07982931 BAM
+1.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.07970481 Hiện tại KM0.07982931 Cao nhất KM0.07982931
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07982931 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001327 BAM
+1.69%
7 ngày qua
+0.000003 BAM
30 ngày qua
-0.000001 BAM
1 năm qua
-0.000000 BAM
-0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.07784481
Hôm nay
0.07982931
Cao nhất
0.08018069
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-1.10%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+2.21%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07966472 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07910953 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07712033 – 0.08239161 BAM
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07934568 BAM
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.07798746 – 0.08045227 BAM
Năm ổn định +0.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07941583 BAM
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.0751108 – 0.08051156 BAM
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 0.07923007 BAM
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.07214726 – 0.0805271 BAM
STN giảm giá
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07966472 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07784481 – 0.08018069 BAM
Năm ổn định +

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.