Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = STN

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 12.52672766 STN
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db12.52672766 Hiện tại Db12.52672766 Cao nhất Db12.52712017
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.52672766 STN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.019566 STN
-0.16%
7 ngày qua
+0.000053 STN
30 ngày qua
-0.000112 STN
1 năm qua
+0.000047 STN
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.47183137
Hôm nay
12.52672766
Cao nhất
12.84607105
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.70%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-2.16%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.64180503 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.64180503 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.13715804 – 12.96674996 STN
Năm ổn định -0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 12.60355071 STN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
12.4297296 – 12.82257383 STN
Năm ổn định -0.66%
2024
Tỷ giá trung bình 12.59248 STN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
12.4205767 – 13.31366491 STN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 12.62321175 STN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
12.41817963 – 13.8605406 STN
BAM tăng giá +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.55269585 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.47183137 – 12.84607105 STN
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.