Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Barbados cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = BBD

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Đô la Barbados 0.09150612 BBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.09150612 Hiện tại $0.09150612 Cao nhất $0.09150612
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09150612 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
+0.000049 BBD
+0.05%
30 ngày qua
-0.000766 BBD
-0.83%
1 năm qua
-0.002769 BBD
-2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.09029345
Hôm nay
0.09150612
Cao nhất
0.09774735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-4.06%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09223202 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08525233 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07736944 – 0.09259259 BBD
Năm biến động -5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08779185 BBD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.08499788 – 0.09182449 BBD
STN tăng giá +4.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08789121 BBD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.08403361 – 0.09149796 BBD
STN giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09155399 BBD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.08291874 – 0.09625592 BBD
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09223202 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09029345 – 0.09774735 BBD
STN giảm giá -4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.