Tỷ giá Đô la Barbados sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = STN

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 10.9282305 STN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db10.9282305 Hiện tại Db10.9282305 Cao nhất Db10.9282305
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.9282305 STN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STN
0.00%
7 ngày qua
-0.005852 STN
-0.05%
30 ngày qua
+0.09073 STN
+0.84%
1 năm qua
+0.32103 STN
+3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.2304565
Hôm nay
10.9282305
Cao nhất
11.075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.75478834 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.75478834 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.8 – 12.925 STN
Năm biến động +6.15%
2023
Tỷ giá trung bình 11.3936728 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
10.890341 – 11.765 STN
BBD giảm giá -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 11.38071568 STN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
10.9292055 – 11.9 STN
BBD tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 10.94369805 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
10.3889715 – 12.06 STN
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.84490629 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.2304565 – 11.075 STN
BBD tăng giá +4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.