Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Pula Botswana cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = BWP

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Pula Botswana 0.63189444 BWP
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P0.63134692 Hiện tại P0.63189444 Cao nhất P0.63189444
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63189444 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000547 BWP
+0.09%
7 ngày qua
+0.002351 BWP
+0.37%
30 ngày qua
-0.00197 BWP
-0.31%
1 năm qua
+0.005299 BWP
+0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.6181621
Hôm nay
0.63189444
Cao nhất
0.67538776
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+3.55%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.63189883 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52620654 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50136104 – 0.56375915 BWP
Năm biến động +2.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58618381 BWP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.54651199 – 0.60833559 BWP
STN tăng giá +9.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5957322 BWP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.56985092 – 0.61857141 BWP
Năm ổn định -2.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62271747 BWP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.5743364 – 0.6863265 BWP
Năm biến động +6.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63189883 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.6181621 – 0.67257143 BWP
Năm ổn định +0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.