Tỷ giá Pula Botswana sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = STN
Cập nhật
1
BWP
=
1.58391524
STN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = Db1.58391524 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = P0.63134692 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db1.58391515
Hiện tại
Db1.58391524
Cao nhất
Db1.58391524
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.58391524 STN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STN
0.00%
7 ngày qua
-0.004621 STN
-0.29%
30 ngày qua
+0.006291 STN
+0.40%
1 năm qua
-0.012011 STN
-0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
1.48063092 Hôm nay
1.58391524 Cao nhất
1.61769866
1.48063092 Hôm nay
1.58391524 Cao nhất
1.61769866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-3.43%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.90139271 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.90139271 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.77380713
–
1.99457061
STN
Năm biến động
-2.43%
2023
Tỷ giá trung bình
1.70684448 STN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.64382953
–
1.82978604
STN
BWP giảm giá
-8.89%
2024
Tỷ giá trung bình
1.67886417 STN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.61662823
–
1.75484492
STN
Năm ổn định
+2.12%
2025
Tỷ giá trung bình
1.60827384 STN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.45703247
–
1.74113986
STN
Năm biến động
-5.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.58268906 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.48683093
–
1.61769866
STN
Năm ổn định
-0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.