Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = CNY

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Nhân dân tệ 0.29966779 CNY
-1.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.29966779 Hiện tại ¥0.29966779 Cao nhất ¥0.29966779
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29966779 CNY
2026-11-08
24 giờ qua
-0.004807 CNY
-1.58%
7 ngày qua
-0.004929 CNY
-1.62%
30 ngày qua
-0.006177 CNY
-2.02%
1 năm qua
-0.036474 CNY
-10.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.29966779
Hôm nay
0.29966779
Cao nhất
0.3398993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
-3.55%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+2.48%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-2.51%
Tháng 9
-1.75%
Tháng 10
-1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.32889691 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28637387 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2719685 – 0.30539238 CNY
Năm biến động +2.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3104796 CNY
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.29143478 – 0.32888831 CNY
Năm biến động +6.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31538265 CNY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.30184874 – 0.32587456 CNY
STN giảm giá -2.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32889691 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29964556 – 0.34374193 CNY
Năm biến động +8.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30921757 CNY
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.29966779 – 0.3398993 CNY
Năm biến động -10.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.