Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = STN

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 3.33702866 STN
+1.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db3.33702866 Hiện tại Db3.33702866 Cao nhất Db3.33702866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.33702866 STN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.055588 STN
+1.69%
7 ngày qua
+0.053996 STN
+1.64%
30 ngày qua
+0.067107 STN
+2.05%
1 năm qua
+0.362092 STN
+12.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.94204784
Hôm nay
3.33702866
Cao nhất
3.33702866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
+3.68%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-2.42%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
+1.78%
Tháng 10
+1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.49380663 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.49380663 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.2744759 – 3.67689635 STN
Năm biến động -2.19%
2023
Tỷ giá trung bình 3.22355712 STN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
3.0405459 – 3.43129942 STN
Năm biến động -6.52%
2024
Tỷ giá trung bình 3.17125202 STN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.06866547 – 3.31291759 STN
CNY tăng giá +2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 3.0445436 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.90915921 – 3.33727626 STN
Năm biến động -7.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.23578037 STN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.94204784 – 3.33702866 STN
Năm biến động +11.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.