Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Colombia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = COP
Cập nhật
1
STN
=
144.7360278
COP
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = $144.7360278 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = Db0.00690913 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$144.7360278
Hiện tại
$144.7360278
Cao nhất
$145.47689935
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
144.7360278 COP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.039483 COP
-0.03%
7 ngày qua
-0.288464 COP
-0.20%
30 ngày qua
-7.22305 COP
-4.75%
1 năm qua
-37.878247 COP
-20.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
142.4703879 Hôm nay
144.7360278 Cao nhất
183.44285901
142.4703879 Hôm nay
144.7360278 Cao nhất
183.44285901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.17%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+3.01%
Tháng 2
-7.41%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-8.47%
Tháng 6
-6.59%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
-6.49%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 189.69067667 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
180.9842256 COP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
162.24729105
–
210.92096824
COP
Năm biến động
+12.25%
2023
Tỷ giá trung bình
189.69067667 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
167.11620034
–
215.79034145
COP
Năm biến động
-16.23%
2024
Tỷ giá trung bình
178.91299621 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
164.28220899
–
196.24898036
COP
Năm biến động
+7.17%
2025
Tỷ giá trung bình
185.22908635 COP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
171.16298354
–
201.31768323
COP
Năm biến động
-3.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
151.54784301 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
142.4703879
–
182.02344965
COP
Năm biến động
-19.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.