Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = CRC

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Colón Costa Rica 20.86548685 CRC
+1.90% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡20.83258548 Hiện tại ₡20.86548685 Cao nhất ₡20.86548685
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.86548685 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.388196 CRC
+1.90%
7 ngày qua
+0.208732 CRC
+1.01%
30 ngày qua
-0.08106 CRC
-0.39%
1 năm qua
-2.767169 CRC
-11.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.47729042
Hôm nay
20.86548685
Cao nhất
24.2448902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.42%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-4.94%
Tháng 2
-5.36%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
+2.56%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-1.66%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 27.50766631 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.50766631 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.19987038 – 29.70068994 CRC
Năm biến động -14.30%
2023
Tỷ giá trung bình 23.76881646 CRC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
22.56146566 – 25.80945975 CRC
Năm biến động -8.30%
2024
Tỷ giá trung bình 22.65962356 CRC
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
21.35511707 – 23.88571972 CRC
STN giảm giá -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 23.0594877 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
20.9458181 – 24.21633101 CRC
Năm biến động +10.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.08885859 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.47729042 – 24.2448902 CRC
Năm biến động -12.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.