Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = DKK
Cập nhật
1
STN
=
0.30543447
DKK
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = kr0.30543447 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = Db3.27402471 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.30465152
Hiện tại
kr0.30543447
Cao nhất
kr0.30600042
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30543447 DKK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000432 DKK
-0.14%
7 ngày qua
+0.001363 DKK
+0.45%
30 ngày qua
+0.005508 DKK
+1.84%
1 năm qua
+0.001215 DKK
+0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.29767789 Hôm nay
0.30543447 Cao nhất
0.3085293
0.29767789 Hôm nay
0.30543447 Cao nhất
0.3085293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.30461674 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30099901 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29279528
–
0.31340403
DKK
Năm ổn định
+0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30237993 DKK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.29587234
–
0.30975327
DKK
Năm ổn định
+1.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30294822 DKK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.28674378
–
0.30880274
DKK
Năm ổn định
+0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30225832 DKK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.27526934
–
0.30711704
DKK
STN giảm giá
-0.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30461674 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29780318
–
0.3085293
DKK
Năm ổn định
+0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.