Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = STN
Cập nhật
1
DKK
=
3.26839775
STN
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = Db3.26839775 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = kr0.30596031 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db3.26796933
Hiện tại
Db3.26839775
Cao nhất
Db3.2824389
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.26839775 STN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002785 STN
-0.09%
7 ngày qua
-0.021559 STN
-0.66%
30 ngày qua
-0.063678 STN
-1.91%
1 năm qua
-0.013099 STN
-0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
3.24118321 Hôm nay
3.26839775 Cao nhất
3.35933577
3.24118321 Hôm nay
3.26839775 Cao nhất
3.35933577
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.56%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.32260346 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.32260346 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.19076942
–
3.41535565
STN
Năm ổn định
-0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
3.30727717 STN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.22837589
–
3.37983604
STN
Năm ổn định
-1.23%
2024
Tỷ giá trung bình
3.30104515 STN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
3.23831322
–
3.48743395
STN
Năm ổn định
-0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
3.30890645 STN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
3.25608769
–
3.63280566
STN
DKK tăng giá
+0.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.28287435 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.24118321
–
3.35792253
STN
Năm ổn định
-0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.