Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Dominica cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = DOP

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Peso Dominica 2.76876947 DOP
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$2.7041929 Hiện tại RD$2.76876947 Cao nhất RD$2.7801796
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.76876947 DOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002537 DOP
+0.09%
7 ngày qua
-0.02069 DOP
-0.74%
30 ngày qua
+0.011703 DOP
+0.42%
1 năm qua
-0.241957 DOP
-8.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.67116962
Hôm nay
2.76876947
Cao nhất
3.07346925
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.53%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
-4.25%
Tháng 2
-4.65%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
-1.70%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.82464258 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.34474774 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.06328905 – 2.66835793 DOP
Năm biến động -7.64%
2023
Tỷ giá trung bình 2.45780267 DOP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.34120172 – 2.62204101 DOP
STN tăng giá +7.67%
2024
Tỷ giá trung bình 2.61195658 DOP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.47888055 – 2.73857946 DOP
STN giảm giá -0.98%
2025
Tỷ giá trung bình 2.82464258 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.54285741 – 3.06500749 DOP
Năm biến động +16.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.78867587 DOP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.67116962 – 3.07346925 DOP
Năm biến động -8.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.