Tỷ giá Peso Dominica sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = STN
Cập nhật
1
DOP
=
0.35968899
STN
-1.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = Db0.35968899 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = RD$2.7801796 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db0.35968899
Hiện tại
Db0.35968899
Cao nhất
Db0.3697961
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35968899 STN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003922 STN
-1.08%
7 ngày qua
+0.001197 STN
+0.33%
30 ngày qua
-0.003015 STN
-0.83%
1 năm qua
+0.027543 STN
+8.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.32536522 Hôm nay
0.35968899 Cao nhất
0.37436784
0.32536522 Hôm nay
0.35968899 Cao nhất
0.37436784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.46%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
+4.44%
Tháng 2
+4.87%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+1.73%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42835756 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42835756 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37476232
–
0.48466307
STN
Năm biến động
+8.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40708756 STN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.38138229
–
0.42713107
STN
DOP giảm giá
-7.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38298729 STN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.36515282
–
0.4034079
STN
DOP tăng giá
+0.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35498941 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32626348
–
0.39325839
STN
Năm biến động
-14.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35872946 STN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.32536522
–
0.37436784
STN
Năm biến động
+8.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.