Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = MAD
Cập nhật
1
STN
=
0.44638127
MAD
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = د.م.0.44638127 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = Db2.24023736 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.0.44636336
Hiện tại
د.م.0.44638127
Cao nhất
د.م.0.44870223
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44638127 MAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001633 MAD
-0.36%
7 ngày qua
-0.001713 MAD
-0.38%
30 ngày qua
-0.011243 MAD
-2.46%
1 năm qua
+0.008516 MAD
+1.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.42767081 Hôm nay
0.44638127 Cao nhất
0.45803758
0.42767081 Hôm nay
0.44638127 Cao nhất
0.45803758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+2.22%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.44648366 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43210555 MAD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.41601098
–
0.45542744
MAD
STN tăng giá
+5.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44423936 MAD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.42740369
–
0.46207426
MAD
Năm ổn định
-1.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43666114 MAD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.4216658
–
0.44755485
MAD
STN giảm giá
-4.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.42716282 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38997077
–
0.44035103
MAD
Năm biến động
+1.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44648366 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42799519
–
0.45803758
MAD
Năm ổn định
+2.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.