Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = STN

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 2.24032727 STN
-1.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db2.22864951 Hiện tại Db2.24032727 Cao nhất Db2.24032727
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24032727 STN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.027203 STN
-1.20%
7 ngày qua
+0.002712 STN
+0.12%
30 ngày qua
+0.048963 STN
+2.23%
1 năm qua
-0.043479 STN
-1.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.18322697
Hôm nay
2.24032727
Cao nhất
2.33824702
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-2.17%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.34159987 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.31511742 STN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.19573944 – 2.40378268 STN
MAD giảm giá -5.63%
2023
Tỷ giá trung bình 2.25135636 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.1641543 – 2.33970838 STN
Năm ổn định +1.11%
2024
Tỷ giá trung bình 2.29041429 STN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
2.23436302 – 2.37154639 STN
MAD tăng giá +4.25%
2025
Tỷ giá trung bình 2.34159987 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.27091555 – 2.56429473 STN
Năm biến động -1.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.24011689 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.18322697 – 2.33647487 STN
Năm ổn định -2.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.