Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = MOP
Cập nhật
1
STN
=
0.36925717
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STN = MOP$0.36925717 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Db2.70813967 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.36925717
Hiện tại
MOP$0.36925717
Cao nhất
MOP$0.36925717
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36925717 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000082 MOP
+0.02%
30 ngày qua
-0.003583 MOP
-0.96%
1 năm qua
-0.00702 MOP
-1.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.36476682 Hôm nay
0.36925717 Cao nhất
0.39258781
0.36476682 Hôm nay
0.36925717 Cao nhất
0.39258781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.69%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-3.77%
Tháng 3
+2.52%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.37244521 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3437694 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31283207
–
0.37166255
MOP
Năm biến động
-5.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35382539 MOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.34238483
–
0.3689469
MOP
STN tăng giá
+4.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35314179 MOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.33749718
–
0.36768171
MOP
STN giảm giá
-6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36752436 MOP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.3329704
–
0.38704489
MOP
Năm biến động
+13.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37244521 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36476682
–
0.39258781
MOP
STN giảm giá
-3.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.