Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Sol Peru cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = PEN

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Sol Peru 0.15853935 PEN
+1.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S/.0.1582971 Hiện tại S/.0.15853935 Cao nhất S/.0.15854003
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15853935 PEN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003012 PEN
+1.94%
7 ngày qua
+0.001834 PEN
+1.17%
30 ngày qua
+0.000813 PEN
+0.52%
1 năm qua
-0.000254 PEN
-0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.15504624
Hôm nay
0.15853935
Cao nhất
0.16851839
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+3.92%
Tháng 4
-3.41%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
+2.01%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.16490619 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16331362 PEN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.15083091 – 0.18181057 PEN
Năm biến động -10.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16412756 PEN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.15716898 – 0.17245165 PEN
Năm ổn định +1.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16490619 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15670168 – 0.17196326 PEN
STN giảm giá -4.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16313941 PEN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.15385572 – 0.17344488 PEN
Năm biến động +1.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15822157 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15504624 – 0.16851839 PEN
Năm ổn định -1.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.