Tỷ giá Sol Peru sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = STN
Cập nhật
1
PEN
=
6.30758217
STN
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = Db6.30758217 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = S/.0.15853935 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db6.30755507
Hiện tại
Db6.30758217
Cao nhất
Db6.42973975
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.30758217 STN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.014672 STN
-0.23%
7 ngày qua
-0.077194 STN
-1.21%
30 ngày qua
-0.008991 STN
-0.14%
1 năm qua
+0.007194 STN
+0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
5.93407049 Hôm nay
6.30758217 Cao nhất
6.449689
5.93407049 Hôm nay
6.30758217 Cao nhất
6.449689
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.62%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-3.77%
Tháng 4
+3.53%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.32115383 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.13253039 STN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
5.50023028
–
6.62994097
STN
Năm biến động
+11.33%
2023
Tỷ giá trung bình
6.09488512 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
5.79872676
–
6.36257847
STN
Năm ổn định
-1.64%
2024
Tỷ giá trung bình
6.06608896 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.81519576
–
6.38155249
STN
PEN tăng giá
+4.57%
2025
Tỷ giá trung bình
6.13519242 STN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
5.76552049
–
6.4995958
STN
Năm biến động
-1.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.32115383 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.93407049
–
6.449689
STN
Năm ổn định
+1.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.