Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = PKR
Cập nhật
1
STN
=
12.6679816
PKR
+2.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = ₨12.6679816 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = Db0.07893917 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨12.6679816
Hiện tại
₨12.6679816
Cao nhất
₨12.70618145
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.6679816 PKR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.254704 PKR
+2.05%
7 ngày qua
+0.099 PKR
+0.79%
30 ngày qua
+0.006409 PKR
+0.05%
1 năm qua
-0.62801 PKR
-4.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
12.4132774 Hôm nay
12.6679816 Cao nhất
13.66550021
12.4132774 Hôm nay
12.6679816 Cao nhất
13.66550021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
-4.08%
Tháng 3
+2.43%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+2.64%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.89419683 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.68910339 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.85515086
–
10.17478132
PKR
Năm biến động
+19.73%
2023
Tỷ giá trung bình
12.27008835 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
9.70789399
–
13.5574944
PKR
Năm biến động
+28.50%
2024
Tỷ giá trung bình
12.23582701 PKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
11.69684211
–
12.74680945
PKR
STN giảm giá
-5.91%
2025
Tỷ giá trung bình
12.89419683 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.56820066
–
13.62250921
PKR
Năm biến động
+13.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.77277414 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
12.4132774
–
13.66550021
PKR
STN giảm giá
-5.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.