Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = STN

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.07893917 STN
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.07870185 Hiện tại Db0.07893917 Cao nhất Db0.07893917
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07893917 STN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000117 STN
+0.15%
7 ngày qua
-0.000535 STN
-0.67%
30 ngày qua
+0.000261 STN
+0.33%
1 năm qua
+0.003729 STN
+4.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.07317698
Hôm nay
0.07893917
Cao nhất
0.0805589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
+4.26%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-2.57%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+2.46%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11563269 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11563269 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09828221 – 0.127305 STN
Năm biến động -16.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08187259 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.07375994 – 0.10300895 STN
Năm biến động -22.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08175021 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.078451 – 0.08549316 STN
PKR tăng giá +6.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0777382 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07340792 – 0.08644387 STN
Năm biến động -11.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07831663 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07317698 – 0.0805589 STN
PKR tăng giá +5.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.