Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = PYG

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Guarani Paraguay 272.61232878 PYG
+0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs268.0836931 Hiện tại Gs272.61232878 Cao nhất Gs272.61376624
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
272.61232878 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+1.838929 PYG
+0.68%
7 ngày qua
+7.548354 PYG
+2.85%
30 ngày qua
+3.943631 PYG
+1.47%
1 năm qua
-59.340362 PYG
-17.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
259.34433119
Hôm nay
272.61232878
Cao nhất
334.34237298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.64%
Tháng 12
+3.79%
Tháng 1
-4.18%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
-1.72%
Tháng 4
-3.64%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-3.10%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
+1.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 345.8224996 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 297.4750132 PYG
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
270.71911075 – 325.98389958 PYG
Năm biến động +0.39%
2023
Tỷ giá trung bình 319.882008 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
306.40010813 – 333.55644942 PYG
STN tăng giá +3.31%
2024
Tỷ giá trung bình 332.16334352 PYG
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
306.23727042 – 355.91548273 PYG
Năm biến động +0.65%
2025
Tỷ giá trung bình 345.8224996 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
312.57390591 – 376.76653275 PYG
Năm biến động -5.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 272.23903824 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
259.34433119 – 328.03590627 PYG
Năm biến động -13.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.