Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = STN

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.00359035 STN
-2.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db0.00359033 Hiện tại Db0.00359035 Cao nhất Db0.00373018
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00359035 STN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000078 STN
-2.12%
7 ngày qua
-0.000193 STN
-5.09%
30 ngày qua
-0.000137 STN
-3.68%
1 năm qua
+0.000578 STN
+19.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00299095
Hôm nay
0.00359035
Cao nhất
0.00385588
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.86%
Tháng 12
-3.65%
Tháng 1
+4.36%
Tháng 2
+3.53%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+3.78%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+3.20%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
-3.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00368257 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00336875 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00306764 – 0.00369387 STN
Năm biến động -0.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0031272 STN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00299799 – 0.00326371 STN
PYG giảm giá -3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00301343 STN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00280966 – 0.00326544 STN
Năm biến động -0.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00289839 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00265416 – 0.00319924 STN
Năm biến động +5.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00368257 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00304845 – 0.00385588 STN
Năm biến động +13.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.