Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Serbia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = RSD
Cập nhật
1
STN
=
4.79651452
RSD
+1.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = Дин.4.79651452 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = Db0.20848472 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.4.79031415
Hiện tại
Дин.4.79651452
Cao nhất
Дин.4.81547662
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.79651452 RSD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.081464 RSD
+1.73%
7 ngày qua
-0.004292 RSD
-0.09%
30 ngày qua
+0.009653 RSD
+0.20%
1 năm qua
+0.020435 RSD
+0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
4.67637418 Hôm nay
4.79651452 Cao nhất
4.84563196
4.67637418 Hôm nay
4.79651452 Cao nhất
4.84563196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.78630441 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.7513716 RSD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
4.61964925
–
4.94182924
RSD
Năm ổn định
-0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
4.75746254 RSD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
4.64748936
–
4.84834472
RSD
Năm ổn định
+0.94%
2024
Tỷ giá trung bình
4.75501449 RSD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
4.50715811
–
4.84171407
RSD
Năm ổn định
+0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
4.74558451 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.32493336
–
4.82197944
RSD
STN giảm giá
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.78630441 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.68141467
–
4.84563196
RSD
Năm ổn định
+0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.