Tỷ giá Dinar Serbia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = STN
Cập nhật
1
RSD
=
0.20822378
STN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = Db0.20822378 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = Дин.4.80252533 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Db0.20783937
Hiện tại
Db0.20822378
Cao nhất
Db0.20875458
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20822378 STN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000006 STN
7 ngày qua
-0.000748 STN
-0.36%
30 ngày qua
-0.000593 STN
-0.28%
1 năm qua
-0.001153 STN
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.20637143 Hôm nay
0.20822378 Cao nhất
0.21384089
0.20637143 Hôm nay
0.20822378 Cao nhất
0.21384089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.21075197 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21048634 STN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.20235422
–
0.21646665
STN
Năm ổn định
+0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21020692 STN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.20625596
–
0.21516994
STN
Năm ổn định
-0.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21031345 STN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.20653843
–
0.2218693
STN
Năm ổn định
-0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21075197 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20738371
–
0.23121744
STN
RSD tăng giá
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20893236 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20637143
–
0.21361064
STN
Năm ổn định
-0.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.