Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rúp Nga cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = RUB

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Rúp Nga 3.68488539 RUB
-0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽3.68279479 Hiện tại ₽3.68488539 Cao nhất ₽3.7307677
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.68488539 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
-0.033009 RUB
-0.89%
7 ngày qua
+0.021801 RUB
+0.60%
30 ngày qua
-0.118204 RUB
-3.11%
1 năm qua
-0.092836 RUB
-2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.32461841
Hôm nay
3.68488539
Cao nhất
4.12423091
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.43%
Tháng 12
-2.69%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-4.31%
Tháng 4
-5.36%
Tháng 5
+7.24%
Tháng 6
+5.47%
Tháng 7
+9.48%
Tháng 8
-6.16%
Tháng 9
-4.70%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.07718774 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.99535753 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.23404689 – 6.29875201 RUB
Năm biến động -7.11%
2023
Tỷ giá trung bình 3.75405602 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.90472492 – 4.48691881 RUB
Năm biến động +26.24%
2024
Tỷ giá trung bình 4.07718774 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.66251681 – 4.8596778 RUB
Năm biến động +20.11%
2025
Tỷ giá trung bình 3.82254669 RUB
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
3.41627113 – 4.82909302 RUB
Năm biến động -21.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.76828064 RUB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
3.32461841 – 4.12423091 RUB
Năm biến động -2.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.