Tỷ giá Rúp Nga sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = STN

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.26631072 STN
-0.98% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db0.26631072 Hiện tại Db0.26631072 Cao nhất Db0.27153291
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26631072 STN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002643 STN
-0.98%
7 ngày qua
-0.006863 STN
-2.51%
30 ngày qua
+0.006905 STN
+2.66%
1 năm qua
+0.004236 STN
+1.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.24246945
Hôm nay
0.26631072
Cao nhất
0.3007864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.32%
Tháng 12
+2.77%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+4.51%
Tháng 4
+5.66%
Tháng 5
-6.75%
Tháng 6
-5.18%
Tháng 7
-8.66%
Tháng 8
+6.56%
Tháng 9
+4.93%
Tháng 10
-2.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.35061832 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35061832 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15876161 – 0.44761818 STN
Năm biến động +7.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26968656 STN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.22287009 – 0.34426668 STN
Năm biến động -20.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24582119 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20577496 – 0.27303629 STN
Năm biến động -16.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26226279 STN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.20707822 – 0.29271681 STN
Năm biến động +27.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26569348 STN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.24246945 – 0.3007864 STN
Năm biến động +0.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.