Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Bảng Sudan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = SDG

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Bảng Sudan 27.43367857 SDG
-0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.27.43367857 Hiện tại ج.س.27.43367857 Cao nhất ج.س.27.55447001
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.43367857 SDG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.198863 SDG
-0.72%
7 ngày qua
+0.078687 SDG
+0.29%
30 ngày qua
+0.277922 SDG
+1.02%
1 năm qua
-0.906122 SDG
-3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
27.1369331
Hôm nay
27.43367857
Cao nhất
29.39751515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-4.14%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.70713089 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.18285363 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.40816327 – 24.86636231 SDG
Năm biến động +23.17%
2023
Tỷ giá trung bình 26.17815337 SDG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
24.08389878 – 27.61621514 SDG
Năm biến động +9.62%
2024
Tỷ giá trung bình 26.28339182 SDG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
24.62184874 – 27.51801126 SDG
STN giảm giá -5.68%
2025
Tỷ giá trung bình 27.50677042 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
24.91708126 – 28.94896766 SDG
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.70713089 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.1369331 – 29.39751515 SDG
STN giảm giá -4.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.