Tỷ giá Bảng Sudan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = STN

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.03645155 STN
+0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.03629175 Hiện tại Db0.03645155 Cao nhất Db0.03645155
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03645155 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000262 STN
+0.72%
7 ngày qua
-0.000105 STN
-0.29%
30 ngày qua
-0.000373 STN
-1.01%
1 năm qua
+0.001165 STN
+3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03401648
Hôm nay
0.03645155
Cao nhất
0.03685015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.32%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04758782 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04758782 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04021497 – 0.05432373 STN
Năm biến động -18.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03822154 STN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.03621061 – 0.04152152 STN
Năm biến động -8.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03806243 STN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.03633984 – 0.04061433 STN
SDG tăng giá +6.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03642525 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03454355 – 0.04013311 STN
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03609988 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03401648 – 0.03685015 STN
SDG tăng giá +5.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.