Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = SLL

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Leone Sierra Leone 959.42737886 SLL
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le959.42737886 Hiện tại Le959.42737886 Cao nhất Le960.60425418
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
959.42737886 SLL
2026-11-06
24 giờ qua
-3.898611 SLL
-0.40%
7 ngày qua
+5.777332 SLL
+0.61%
30 ngày qua
+12.72309 SLL
+1.34%
1 năm qua
-30.200348 SLL
-3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
946.04807753
Hôm nay
959.42737886
Cao nhất
1,024.86
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-4.06%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 966.18728846 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 582.63625861 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
505.9537411 – 767.27386921 SLL
Năm biến động +47.50%
2023
Tỷ giá trung bình 837.68820311 SLL
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
753.30490405 – 947.96690382 SLL
Năm biến động +23.74%
2024
Tỷ giá trung bình 921.51738447 SLL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
881.07142857 – 959.33322875 SLL
STN giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 959.92065624 SLL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
869.38225539 – 1,009.22 SLL
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 966.18728846 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
946.04807753 – 1,024.86 SLL
STN giảm giá -4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.