Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = STN

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.00104229 STN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.00104101 Hiện tại Db0.00104229 Cao nhất Db0.00104229
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00104229 STN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000004 STN
+0.41%
7 ngày qua
-0.000006 STN
-0.60%
30 ngày qua
-0.000014 STN
-1.33%
1 năm qua
+0.000032 STN
+3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00097575
Hôm nay
0.00104229
Cao nhất
0.00105703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00174398 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00174398 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00130332 – 0.00197647 STN
Năm biến động -32.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00120235 STN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00105489 – 0.00132748 STN
Năm biến động -19.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00108545 STN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00104239 – 0.00113498 STN
SLL tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00104377 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00099086 – 0.00115024 STN
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00103522 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00097575 – 0.00105703 STN
SLL tăng giá +4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.