Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Suriname cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = SRD

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Đô la Suriname 1.72334433 SRD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.6937236 Hiện tại $1.72334433 Cao nhất $1.72334433
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72334433 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003637 SRD
+0.21%
7 ngày qua
+0.011211 SRD
+0.65%
30 ngày qua
-0.01431 SRD
-0.82%
1 năm qua
-0.085207 SRD
-4.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.6937236
Hôm nay
1.72334433
Cao nhất
1.86169601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-4.95%
Tháng 3
+2.80%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+3.88%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.7359798 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.02838288 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88076433 – 1.38178792 SRD
Năm biến động +44.01%
2023
Tỷ giá trung bình 1.60734471 SRD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.35005348 – 1.75725424 SRD
Năm biến động +20.42%
2024
Tỷ giá trung bình 1.45520684 SRD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.26598687 – 1.6566221 SRD
Năm biến động -9.53%
2025
Tỷ giá trung bình 1.70780769 SRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.45770016 – 1.88622321 SRD
Năm biến động +21.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.7359798 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.6937236 – 1.86169601 SRD
STN giảm giá -5.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.