Tỷ giá Đô la Suriname sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = STN

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.57948602 STN
-1.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db0.57937792 Hiện tại Db0.57948602 Cao nhất Db0.59041511
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57948602 STN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.010929 STN
-1.85%
7 ngày qua
-0.006266 STN
-1.07%
30 ngày qua
-0.000164 STN
-0.03%
1 năm qua
+0.027315 STN
+4.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.53714462
Hôm nay
0.57948602
Cao nhất
0.59041511
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+5.21%
Tháng 3
-2.72%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-3.74%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.98925306 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.98925306 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.72370006 – 1.13537749 STN
Năm biến động -30.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.62493162 STN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.56906962 – 0.7407114 STN
Năm biến động -16.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.69106173 STN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.60363797 – 0.78989761 STN
Năm biến động +10.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.58896935 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53015995 – 0.68601214 STN
Năm biến động -17.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57623166 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53714462 – 0.59041511 STN
SRD tăng giá +5.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.