Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = TND

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Dinar Tunisia 0.13460566 TND
-1.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.13402918 Hiện tại د.ت0.13460566 Cao nhất د.ت0.13460566
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13460566 TND
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001856 TND
-1.36%
7 ngày qua
-0.002047 TND
-1.50%
30 ngày qua
-0.001907 TND
-1.40%
1 năm qua
-0.004841 TND
-3.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13402918
Hôm nay
0.13460566
Cao nhất
0.14022689
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.60%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.73%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
+2.67%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
-1.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.13693772 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13115419 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12379899 – 0.13883694 TND
Năm biến động +2.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1362006 TND
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.13283224 – 0.13999569 TND
Năm ổn định +2.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1367124 TND
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.13010504 – 0.13901971 TND
Năm ổn định -2.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13693772 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12658519 – 0.14022689 TND
STN tăng giá +3.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1367834 TND
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.13402918 – 0.13981755 TND
STN giảm giá -3.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.