Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = STN
Cập nhật
1
TND
=
7.38272075
STN
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = Db7.38272075 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = د.ت0.13545142 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db7.29138917
Hiện tại
Db7.38272075
Cao nhất
Db7.38272075
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.38272075 STN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.068197 STN
+0.93%
7 ngày qua
+0.041567 STN
+0.57%
30 ngày qua
+0.064483 STN
+0.88%
1 năm qua
+0.086252 STN
+1.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
7.13129983 Hôm nay
7.38272075 Cao nhất
7.43887638
7.13129983 Hôm nay
7.38272075 Cao nhất
7.43887638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-2.65%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
-2.60%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.62673609 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.62673609 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.20269424
–
8.07761
STN
Năm biến động
-2.28%
2023
Tỷ giá trung bình
7.34296818 STN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
7.14307725
–
7.5282926
STN
Năm ổn định
-2.68%
2024
Tỷ giá trung bình
7.31512057 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.19322452
–
7.68609721
STN
Năm ổn định
+2.16%
2025
Tỷ giá trung bình
7.30421859 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.13129983
–
7.89981831
STN
TND giảm giá
-3.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.30606169 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.15217821
–
7.43887638
STN
TND tăng giá
+3.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.