Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = TWD

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Đô la Đài Loan mới 1.5079262 TWD
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$1.47733193 Hiện tại NT$1.5079262 Cao nhất NT$1.5079262
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5079262 TWD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.009363 TWD
+0.62%
7 ngày qua
+0.031519 TWD
+2.13%
30 ngày qua
+0.046948 TWD
+3.21%
1 năm qua
+0.057774 TWD
+3.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.43412865
Hôm nay
1.5079262
Cao nhất
1.52959425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+4.41%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.48102401 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.26701624 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.19622437 – 1.33299639 TWD
STN tăng giá +4.22%
2023
Tỷ giá trung bình 1.36715477 TWD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.29355269 – 1.43287747 TWD
STN tăng giá +4.41%
2024
Tỷ giá trung bình 1.41062181 TWD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.31831937 – 1.46158529 TWD
STN tăng giá +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 1.42487383 TWD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.25719107 – 1.5201216 TWD
Năm biến động +8.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.48102401 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.43639753 – 1.52959425 TWD
Năm ổn định +0.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.