Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = STN

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.66287423 STN
-0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db0.66212862 Hiện tại Db0.66287423 Cao nhất Db0.67538207
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66287423 STN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00499 STN
-0.75%
7 ngày qua
-0.015888 STN
-2.34%
30 ngày qua
-0.023707 STN
-3.45%
1 năm qua
-0.026708 STN
-3.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.65376815
Hôm nay
0.66287423
Cao nhất
0.69728751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-4.23%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.78953297 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.78953297 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75018958 – 0.83596357 STN
TWD giảm giá -4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.73188842 STN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.69789638 – 0.77306476 STN
TWD giảm giá -4.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70912874 STN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.68418861 – 0.75854154 STN
TWD giảm giá -0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.70253696 STN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.65784211 – 0.79542404 STN
Năm biến động -7.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67517293 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65376815 – 0.6961861 STN
Năm ổn định -0.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.