Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = VES

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Bolívar Venezuela 40.15440825 VES
-1.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.40.15440825 Hiện tại Bs.40.15440825 Cao nhất Bs.40.65865931
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.15440825 VES
2026-11-04
24 giờ qua
-0.476291 VES
-1.17%
7 ngày qua
+0.417338 VES
+1.05%
30 ngày qua
+0.37955 VES
+0.95%
1 năm qua
+29.722344 VES
+284.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.43206409
Hôm nay
40.15440825
Cao nhất
40.65883009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.52%
Tháng 12
+24.44%
Tháng 1
+21.22%
Tháng 2
+8.93%
Tháng 3
+5.20%
Tháng 4
+11.84%
Tháng 5
+11.26%
Tháng 6
+21.17%
Tháng 7
+6.56%
Tháng 8
+6.04%
Tháng 9
+2.35%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.8777994 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28177822 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18790687 – 0.72024678 VES
Năm biến động +244.89%
2023
Tỷ giá trung bình 1.25907592 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73849706 – 1.62047373 VES
Năm biến động +118.83%
2024
Tỷ giá trung bình 1.68989272 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.51891504 – 2.21692992 VES
Năm biến động +36.49%
2025
Tỷ giá trung bình 6.10131598 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.20776553 – 14.26709739 VES
Năm biến động +546.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.8777994 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.26709739 – 40.65883009 VES
Năm biến động +181.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.